越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ sở công nghiệp” (1)
cơ sở công nghiệp
英语
短语industrial facility
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
This area is developing into a major industrial facility hub.
相关词“cơ sở công nghiệp” (0)
未找到相关词。
短语“cơ sở công nghiệp” (2)
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
Industrial facilities were completely flattened.
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
This area is developing into a major industrial facility hub.
